THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA LỚP NGHIỆP VỤ TĐG KHÓA 95 - Hà Nội

 THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 95
(Thời gian học từ ngày 16/5/2019 đến ngày 30/6/2019)
 
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB TSVH GTDN
1 Trần Thùy An 1997 Hà Nội 7 7 7 8 5 6 5 Đạt
2 Lò Đức Anh 1991 Sơn La 5 5 5 5 5 5 5 Đạt
3 Nguyễn Việt Anh 1988 Thanh Hóa 6 5 5 5 5 7 5 Đạt
4 Trần Hải  Anh 1990 Sơn La 7 5 5 8 8 5 5 Đạt
5 Đỗ Việt Anh 1994 Hà Nội 5 5 5 8 5 5 5 Đạt
6 Nguyễn Hoàng  Anh 1990 Hà Nội 5 5 7 8 5 5 5 Đạt
7 Nguyễn Huy  Bình 1988 Bắc Giang 5 7 5 9 9 5 5 Đạt
8 Trần Kim  Cương 1985 Thái Bình 6 5 5 5 5 6 5 Đạt
9 Lê Văn  Cường 1993 Hải Dương 5 5 7 8 5 7 5 Đạt
10 Phạm Quốc  Cường 1992 Thái Bình 6 7 5 5 5 6 5 Đạt
11 Lê Việt  Cường 1996 Quảng Ninh 5 5 5 5 5 6 5 Đạt
12 Ngô Quang  Đăng 1976 Hà Nội 6 5 5 5 5 5 5 Đạt
13 Phan Văn  Đồng 1993 Nghệ An 6 7 5 8 5 7 5 Đạt
14 Nguyễn Tiến  Dự 1992 Nam Định 8 5 6 9 5 6 5 Đạt
15 Lê Thị  Dung 1989 Quảng Ninh 6 5 5 8 5 7 5 Đạt
16 Vũ Tuấn  Dũng 1986 Nam Định 5 6 6 8 5 5 5 Đạt
17 Phạm Văn  Dương 1984 Thái Bình 7 5 5 8 5 7 5 Đạt
18 Nhữ Thị  Duyên 1990 Hà Nam 6 9 6 9 9 6 5 Đạt
19 Đinh Đức  Giang 1991 Ninh Bình 7 5 6 8 5 5 5 Đạt
20 Ngô Văn 1991 Thanh Hóa 6 5 7 6 5 5 5 Đạt
21 Phạm Vĩnh 1979 Hải Dương 5 5 6 5 5 5 5 Đạt
22 Nguyễn Hải  1988 Hải Dương 6 5 5 7 5 7 5 Đạt
23 Trần Phan Mỹ Hạnh 1993 Hà Nội 5 5 5 8 8 5 5 Đạt
24 Vũ Trung  Hiếu     Hoãn thi
25 Trịnh Thanh  Hòa 1989 Nam Định 5 5 5 5 5 6 5 Đạt
26 Nguyễn Thị  Hoan 1994 Bắc Ninh 6 5 7 8 5 7 5 Đạt
27 Phan Thanh  Hoàn 1992 Hà Nội 7 8 9 9 5 6 5 Đạt
28 Nguyễn Xuân  Hoàng 1991 Nam Định 5 7 5 5 5 6 5 Đạt
29 Nguyễn Thị Hường 1977 Hà Nội 6 5 7 8 5 7 5 Đạt
30 Phạm Quốc  Huy 1992 Ninh Bình 6 6 8 8 5 5 6 Đạt
31 Phạm Thanh  Huyền 1990 Hà Nội 6 5 5 8 5 7 5 Đạt
32 Nguyễn Minh  Khải 1980 Hưng Yên 6 5 5 8 8 5 5 Đạt
33 Đặng Ngọc  Khánh 1984 Thanh Hóa Hoãn thi
34 Nguyễn Hữu  Khoa 1994 Hà Nội 7 5 5 9 5 7 5 Đạt
35 Nguyễn Tùng  Lâm 1990 Thái Nguyên Hoãn thi
36 Bùi Đức  Lâm 1994 Ninh Bình 7 5 7 8 5 7 5 Đạt
37 Nguyễn Thị  Lan 1986 Thái Bình Hoãn thi
38 Trương Ngọc  Linh 1993 Hà Nam 7 5 8 8 5 7 5 Đạt
39 Phạm Thành Hồng  Lĩnh 1985 Nghệ An 5 6 5 5 5 8 5 Đạt
40 Nguyễn Việt  Long 1991 Phú Thọ 7 5 5 8 5 8 5 Đạt
41 Nguyễn Văn  Long     8 5 6 8 5 5 5 Đạt
42 Nguyễn Đức  Long 1989 Hà Nội Hoãn thi
43 Đỗ Xuân  Mạnh 1997 Hà Nội 6 5 6 8 6 5 7 Đạt
44 Nguyễn Đức  Mạnh 1994 Hà Nội 6 5 7 8 5 6 5 Đạt
45 Trần Văn  Minh 1989 Hải Phòng 6 5 7 8 5 6 5 Đạt
46 Hoa Anh  Minh 1989 Hà Nội Hoãn thi
47 Vũ Đăng  Nguyên 1990 Nam Định Hoãn thi
48 Nguyễn Quốc  Oai 1981 Hưng Yên 6 5 5 8 7 5 5 Đạt
49 Nguyễn Thị  Oánh 1992 Hưng Yên 5 6 5 5 5 6 5 Đạt
50 Nguyễn Thị  Phượng 1992 Bắc Ninh 6 5 5 8 5 5 5 Đạt
51 Khiếu Đức  Quân 1988 Thái Bình 8 7 7 8 5 6 5 Đạt
52 Ngô Văn  Quang 1991 Hải Dương 5 5 5 5 5 5 5 Đạt
53 Mai Nhật  Quang 1990 Nam Định Hoãn thi
54 Ninh Văn  Quý 1992 Hải Dương 6 5 5 5 5 6 5 Đạt
55 Đỗ Minh  Sáng 1984 Bắc Ninh 6 5 5 8 5 6 5 Đạt
56 Lê Quang  Sơn 1992 Hà Nội 5 5 5 5 5 6 5 Đạt
57 Trần Văn  Sơn 1991   6 5 5 5 5 6 5 Đạt
58 Trần Đình  Sỹ     Hoãn thi
59 Trần Anh  Tài 1977 Nghệ An 6 5 5 5 5 6 5 Đạt
60 Phạm Thị Thanh Tâm 1989 Hải Phòng 6 5 5 8 5 7 5 Đạt
61 Đào Hồng  Thái 1991 Thái Nguyên 5 5 8 8 5 5 5 Đạt
62 Lê Hồng  Thanh 1974 Thanh Hóa 5 5 5 5 5 7 5 Đạt
63 Ngô Quang  Thành 1988 Hà Nội 5 7 5 5 5 5 5 Đạt
64 Nguyễn Trung  Thành 1981 Thanh Hóa 7 5 5 5 5 6 5 Đạt
65 Trần Nhật  Thành 1990 Nam Định Hoãn thi
66 Phạm Văn  Thành     Hoãn thi
67 Nguyễn Phương  Thảo 1993 Hải Dương 5 5 5 8 8 5 5 Đạt
68 Vũ Văn  Thế 1993 Ninh Bình 6 5 7 7 5 5 5 Đạt
69 Nguyễn Thị Thêu 1996 Hà Nội 5 5 5 8 5 7 5 Đạt
70 Dương Văn  Thiệu 1984 Bắc Giang Hoãn thi
71 Lê Thị  Thu 1990 Hà Nội 7 6 7 9 9 9 5 Đạt
72 Nguyễn Thị  Thủy 1993 Bắc Ninh 6 5 7 8 5 7 5 Đạt
73 Trần Mạnh Tiến 1994 Hà Tĩnh 6 5 5 8 5 7 5 Đạt
74 Trần Văn  Tiến 1989 Phú Thọ Hoãn thi
75 Nguyễn Trung  Tiến 1992 Hải Dương 5 5 5 5 5 7 5 Đạt
76 Nguyễn Thị Ái  Trân 1991 Nam Định Hoãn thi
77 Lương Thị  Trang 1994 Hải Dương 7 5 7 8 5 7 5 Đạt
78 Lương Thị Minh  Trang 1991 Hưng Yên 5 8 6 9 5 7 5 Đạt
79 Nguyễn Hà  Trang 1991 Phú Thọ 6 5 5 5 5 5 5 Đạt
80 Đặng Ngọc  1986 Hà Nội 5 5 5 6 5 6 5 Đạt
81 Phạm Văn  Tuân 1985 Hà Nam 6 5 5 5 5 7 5 Đạt
82 Vũ Văn Tiến  Tuyền 1991 Hưng Yên 6 5 7 8 5 5 5 Đạt
THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA LẠI CÙNG KHÓA 95













TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG GTDN MTB BĐS TSVH
1 Vũ Tiến  Trường 1990 Hà Nội             8 Đạt
2 Nguyễn Thị  Nga  1993 Hưng Yên         5     Đạt
 

(Văn phòng Hội )


Đăng nhập

Tên đăng nhập:
Mật khẩu:

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến

skype: taina1123

Thống kê truy cập

Đang online:

Hôm nay:

Hôm qua:

Tháng này:

Tháng trước:

Tổng số truy cập: