Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ Thẩm định giá K115

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 115
Thời gian học từ ngày 17/4/2021 đến ngày 20/6/2021
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH
1 Trịnh Thị Ái 1991 Hà Tĩnh 7 8 8 5 10 10 10 Đạt
2 Bùi Đức  Anh 1987 Hưng Yên 8 9 8 10 10 10 10 Đạt
3 Trần Tuấn  Anh 1981 Nam Định 8 8 10 10 8 10 5 Đạt
4 Trần Thị Lan  Anh 1980 Hưng Yên 7 8 10 5 9 10 10 Đạt
5 Công Tuấn  Anh 1992 Hà Nội 7 9 10 10 10 10 10 Đạt
6 Võ Thị Ngọc Ánh 1991 Hà Tĩnh  7 8 8 10 10 5 10 Đạt
7 Dương Văn  Dũng 1989 Bắc Giang 7 8 10 10 10 10 10 Đạt
8 Huỳnh Thế  Duy 1994 Bến Tre 7 8 10 10 10 10 9 Đạt
9 Hồ Mạnh  Duy 1988 Thừa Thiên Huế 5 8 5 5 5 7 9 Đạt
10 Trần Phương  Duy 1990 Hải Phòng 7 8 10 5 10 10 9 Đạt
11 Trần Chí  Hải 1995 Trung Quốc 7 8 10 9 10 10   Ko đạt
12 Đỗ Thị  Hằng 1989 Hà Nội 9 9 10 10 10 10 10 Đạt
13 Tạ Hữu  Hanh 1977 Hải Phòng 8 8 10 5 10 10   Ko đạt
14 Ngô Thị  Hảo 1981 Bắc Giang 8 8 10 10 9 10 10 Đạt
15 Đỗ Lê Minh  Hoàng 1997 Hải Phòng 7 8 10 5 10 10 9 Đạt
16 Đào Mộng Khánh Hưng 1979 Hà Nội 5 8 7 8 9 10 10 Đạt
17 Nguyễn Thị Diễm  Hương 1994 Thanh Hoá 7 8 10 5 10 10 10 Đạt
18 Nguyễn Thanh  Hương 1993 Đồng Nai 8 8 10 10 10 10 10 Đạt
19 Trần Trung Kiên 1985 Thái Bình 7 9 10 9 10 10 10 Đạt
20 Phạm Xuân  Lãm 1988 Nam Định 6 8 7 10 7 10 5 Đạt
21 Nguyễn Thị Thùy Linh 1993 Vĩnh Phúc 8 8 10 10 10 10 10 Đạt
22 Cao Duy  Linh 1988 Bến Tre 7 8 10 10 10 10 10 Đạt
23 Lê Thị Bích  Loan 1981 Ninh Bình 7 8 5 5 10 10 10 Đạt
24 Lê Thị Tuyết Mai 1995 Nghệ An 7 8 10 10 5 10 10 Đạt
25 Nguyễn Công Mạnh 1995 Nghệ An 8 8 10 10 5 10 10 Đạt
26 Nguyễn Thị Ngọc 1993 Hà Tĩnh 7 8 10 10 10 10 10 Đạt
27 Đào Thị Hà  My 1992 Hưng Yên 7 8 10 5 10 10 9 Đạt
28 Hà Hướng  Nam 1983 Bắc Giang 9 9 10 10 10 10 10 Đạt
29 Trần Văn Nam 1984 Hà Tĩnh 7 8 8 5 9 8 10 Đạt
30 Nguyễn Hải  Nam 1996 Hải Phòng 7 8 8 5 10 10 10 Đạt
31 Trương Thị Hồng  Nghĩa 1986 Nghệ An 8 8 9 5 10 10 10 Đạt
32 Nguyễn Văn  Ngọc 1988 Thái Nguyên 6 8 7 10 10 10 6 Đạt
33 Đinh Thị  Nhung 1985 Thanh Hoá 7 8 10 10 10 10 9 Đạt
34 Trần Đại  Phong 1996 Hà Nam 8 8 10 10 10 10 10 Đạt
35 Đặng Lê Bích Phượng 1973 Tây Ninh 6 5 10 5 10 10 10 Đạt
36 Trần Văn  Sang 1995 Nam Định 7 8 10 10 10 10 9 Đạt
37 Nguyễn Văn  Sũng 1988 Kiên Giang 7 8 10 9 10 10 9 Đạt
38 Vũ Trí  Tài 1993 Nam Định 5 8 10 9 10 10 9 Đạt
39 Vũ Thị  Thắm 1978 Thái Bình 8 8 10 10 10 10 10 Đạt
40 Đặng Văn  Thắng 1986 Bắc Giang 7 7 7 5 8 9 9 Đạt
41 Phạm Tiến  Thành 1989 Hải Dương 8 8 10 9 7 9 10 Đạt
42 Bùi Thế  Thành 1967 Hưng Yên 7 8   7 10 10 7 Ko đạt
43 Hà Thị Thu  Thủy 1975 TP. Hồ Chí Minh 7 8 10 10 10 10 10 Đạt
44 Đồng Phương  Tiến 1990 Lâm Đồng 7 8 10 10 10 10 10 Đạt
45 Trương Thị Thùy  Trang 1983 Quảng Nam 7 8 10 10 10 10 10 Đạt
46 Dương Thị Như  Trang 1991 Quảng Trị 7 8 10 5 10 10 9 Đạt
47 Phạm Thị Ngọc  Vân 1988 Hải Dương 8 8 10 10 10 10 10 Đạt
DANH SÁCH KIỂM TRA CÙNG Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH  
1 Vũ Hải Long 1988 Hải Phòng       10       Đạt
2 Bùi Công  Minh 1997 Thái Bình           9   Đạt
3 Lê Văn  Thanh 1984 Thái Bình 7 7 10 10 10 9 9 Đạt
4 Lê Thị Ngọc Liêm 1992 Bình Thuận 7 7 9 10 5 5   Ko đạt
   

(Văn phòng Hội )


Đăng nhập

Tên đăng nhập:
Mật khẩu:

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến

skype: taina1123

Thống kê truy cập

Đang online:

Hôm nay:

Hôm qua:

Tháng này:

Tháng trước:

Tổng số truy cập: