Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ Thẩm định giá K116

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 116
Thời gian học từ ngày 29/5/2021  đến ngày 20/7/2021
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS GTDN MTB TSVH
1 Nguyễn Thị Ngọc  Ánh     7 4       3 3 Ko đạt
2 Ngô Tiến  Cường 1988 Thanh Hoá 8 6 9 10 8 10 10 Đạt
3 Nguyễn Đình  Đoàn 1966 Nghệ An 5 6 7 6 8 10 10 Đạt
4 Hà Viết Hùng  Dũng 1985 Nghệ An 9 6 5 10 9 10 10 Đạt
5 Hoàng Việt  Dương     6 8   10 9 8 10 Ko đạt
6 Trần Việt  Duy 1994 Hà Nội 8 6 10 10 8 10 10 Đạt
7 Phạm Nam  Hải 1993 Hà Nam 6 7 10 7 9 10 10 Đạt
8 Quản Thị  Hằng 1986 Thanh Hoá 7 8 8 6 5 5 10 Đạt
9 Lê Thị  Hạnh 1979 Thanh Hoá 5 9 5 6 6 10 10 Đạt
10 Phạm Thị  Hoàn 1994 Hưng Yên 6 9 5 10 9 5 10 Đạt
11 Trần Viết  Hoàng 1988 Gia Lai 7 7 9 10 8 10 10 Đạt
12 Lê Thị  Huệ 1992 Ninh Bình 6 6 10 10 9 10 10 Đạt
13 Nguyễn Mạnh Hùng 1987 Quảng Trị 6 6 5   7 10   Ko đạt
14 Nguyễn Hoàng  Hùng 1994 Thanh Hoá 6 9 7 10 7 10 10 Đạt
15 Đỗ Thị Minh  Hường 1999 Quảng Ngãi 3 7 6 5       Ko đạt
16 Nguyễn Ngọc Huy 1993 Thái Bình 7 6 5 9 7 5 10 Đạt
17 Nguyễn Hữu  Huy 1993 Quảng Nam 7 8 10 10 9 10 10 Đạt
18 Nguyễn Thị Thu  Huyền 1988 Hà Tĩnh 7 8 9 10 8 10 10 Đạt
19 Nguyễn Kim  Khánh 1984 Hà Nội 6 8 9 10 7 10 10 Đạt
20 Đặng Vũ  Khoa 1989 Hà Nội 6 9 8 7   5 5 Ko đạt
21 Trần Nguyễn Đăng Khoa                    
22 Trần Nguyễn Khánh  Linh     5 6 7 2     5 Ko đạt
23 Trần Thị Hà  Linh 1991 Hải Phòng 8 9 9 6 8 5 5 Đạt
24 Ngô Tố  Linh 1992 Hà Nội 6 6 10 10 9 10 10 Đạt
25 Nghiêm Thị Phương  Linh 1988 Hà Nội 8 5 5 10 8 10 10 Đạt
26 Lê Ngọc  Luật 1994 Ninh Bình 6 5 2         Ko đạt
27 Ưng Bích  Ly 1973 Đồng Tháp 5 8 5 9 9 8 10 Đạt
28 Nguyễn Đức  Minh 1960 Hà Nam 5 7 6 10 8 9 10 Đạt
29 Lê Bá  Nam 1995 Hà Nội 5 6 5 9 8 10 10 Đạt
30 Nguyễn Hoàng  Nam 1994 Hà Tĩnh 6 5 3 10 5 5 8 Ko đạt
31 Lê Văn  Nam 1991 Nghệ An 6 5 9 5 9 10 10 Đạt
32 Trịnh Thị  Nga 1989 Quảng Ngãi 6 5 5 10 9 10 10 Đạt
33 Lý Lệ  Ngọc 1988 Trung Quốc 6 9 10 10 9 10 10 Đạt
34 Nguyễn Thị Thanh  Nguyệt 1986 Phú Yên 8 7 10 10 8 10 10 Đạt
35 Đào Thị  Nguyệt 1972 Hải Dương 8 7 8 9 7 10 10 Đạt
36 Phạm Thị  Nguyệt 1992 Thanh Hoá 8 6 10 7 8 9 10 Đạt
37 Ngô Võ Thanh  Nhật 1991 Khánh Hoà 5 5 2 2 2 2 2 Ko đạt
38 Hồ Thị Thúy  Nhung 1993 Nghệ An 7 6 5 10 9 6 10 Đạt
39 Nguyễn Anh  Phúc 1983 Thanh Hoá                
40 Hoàng Lan  Phương 1996 Hải Phòng 7 7 10 10 8 10 10 Đạt
41 Mai Hữu  Quí 1998 Long An 6 5 9 7 6 10 10 Đạt
42 Bạch Thế  Sơn 1987 Hà Nội 6 6 9 5 7 10 10 Đạt
43 Trần Thị  Tâm 1990 Thái Bình 8 6 9 8 7 10 10 Đạt
44 Đặng Minh  Tân                    
45 Nguyễn Thị Thanh  Thảo 1993 Ninh Bình 8 9 8 10 7 10 10 Đạt
46 Nguyễn Thị  Thơ 1980 Bình Định 5 7 9 7 8 10 9 Đạt
47 Đỗ Kim  Thoa 1986 Tuyên Quang 6 6 5 10 8 10 10 Đạt
48 Nguyễn Thị  Thư     5 6 9 10 7 10 10 Đạt
49 Đỗ Thị  Thúy 1989 Thanh Hoá 8 6 9 7 8 10 10 Đạt
50 Lê Văn  Tiến 1990 Nam Định 7 7 10 10 8 10 10 Đạt
51 Nguyễn Bích  Trâm 1995 Khánh Hoà                
52 Vũ Ngọc  Trâm 1997 Hà Nội 7 5 9 10 5 10 10 Đạt
53 Đinh Thị Thu  Trang 1985 Hà Tĩnh 7 7 10 10 9 10 10 Đạt
54 Nguyễn Thảo Trang 1995 Phú Yên 8 8 5 7 6 5 5 Đạt
55 Cao Nguyễn Cẩm  1986 Hà Nội 6 5 5   5   10 Ko đạt
56 Đinh Công  Tuấn     Bảo lưu
57 Trần Viết  Tùng 1995 Quảng Bình Hoãn thi
58 Phạm Hiển  Vinh 1976 TP. Hồ Chí Minh 6 9 9 10 9 10 10 Đạt
59 Nguyễn Văn  Vượng 1986 Hà Nội 5 5 6 10 9 8 10 Đạt
60 Phạm Thị Hồng  Vân 1986 Hà Nam 6 9 10 10 7 10 10 Đạt
DANH SÁCH KIỂM TRA CÙNG Luật NL HTG NL TĐG BĐS GTDN MTB TSVH  
61 Lê Đỗ  Luân 1989 Thanh Hóa         9     Đạt
62 Lê Thị Ngọc Liêm 1992 Bình Thuận             10 Đạt
63 Trần Chí  Hải 1995 Trung Quốc             10 Đạt
64 Tạ Hữu  Hanh 1977 Hải Phòng             10 Đạt

(Văn phòng Hội )


Đăng nhập

Tên đăng nhập:
Mật khẩu:

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ trực tuyến

skype: taina1123

Thống kê truy cập

Đang online:

Hôm nay:

Hôm qua:

Tháng này:

Tháng trước:

Tổng số truy cập: