Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K118

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 118
Thời gian học từ ngày 18/7/2021 đến ngày 4/9/2021
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG GTDN MTB BĐS TSVH
1 Phạm Việt  Anh     Bảo lưu
2 Trần Việt  Anh 1985 Hà Nội 9 10 7 10 9 10 7 Đạt
3 Lương Tuấn  Anh 1991 Hà Nội 9 9 6 10 9 10 5 Đạt
4 Trần Hoàng  Bảo 1996 Hà Nội 9 9 6 10 9 9 5 Đạt
5 Phạm Văn  Công 1988 Quảng Bình 9 8 5 8 8 10 5 Đạt
6 Hà Toàn  Diện 1985 Phú Thọ 8 10 6 10 8 10 5 Đạt
7 Hồ Quang Dũng 1982 Nghệ An 9 10 5 10 9 10 5 Đạt
8 Nguyễn Mạnh  Duy 1997 Thái Nguyên 10 10 6 10 9 9 5 Đạt
9 Giang Tiến  Đạt 1999 Thái Bình 9 10 6 10 9 10 5 Đạt
10 Nguyễn Thanh  Đằng 1985 Kiên Giang 8 8 5 8 8 10 7 Đạt
11 Mai Đình  Đình 1988 Nam Định 9 9 6 10 9 10 5 Đạt
12 Đặng Hải  1994 Hải Phòng 9 6 5 5 8 10 5 Đạt
13 Nguyễn Hải 1961 Thừa Thiên Huế 9 9 5 10 9 10 6 Đạt
14 Nguyễn Xuân  Hải 1991 Thanh Hoá 9 10 5 10     5 Ko đạt
15 Phạm Đăng Tuấn Hải 1983 Quảng Nam 10 9 6 10 9 9 5 Đạt
16 Phan Trung  Hiếu 1981 Hải Dương 5 8 5 8   10 6 Ko đạt
17 Phùng Thị Thanh  Hoa 1983 Hải Phòng 9 10 5 10 8 10 7 Đạt
18 Dương Phạm  Huân 1992 Quảng Ninh 9 10 6 10 9 9 5 Đạt
19 Nguyễn Thị  Huệ 1972 Hà Nội 9 10 7 10 10 10 10 Đạt
20 Nguyễn Ngọc  Hùng 1966 An Giang 9 9 5 5 8 6 5 Đạt
21 Phạm Mạnh  Hùng 1989 Phú Thọ 9 6 5 6 9 10 7 Đạt
22 Trần Hoàng  Huy 1995 Thừa Thiên Huế 9 8 5 8 7 10 5 Đạt
23 Trịnh Xuân  Huy 1988 Thanh Hoá 9 10 7 10 9 10 7 Đạt
24 Nguyễn Trọng  Hưng 1990 Hải Dương 9 9 5 9 9 9 5 Đạt
25 Đào Nguyên  Hưng 1996 Hưng Yên 7 7 8 10 8 10 5 Đạt
26 Phạm Quang  Hưởng 1982 Quảng Bình 5 5 5 7 9 8 5 Đạt
27 Trần Đăng Khoa 1977 Đồng Tháp 9 10 5 10 9 10 7 Đạt
28 Bùi Tùng  Lâm 1997 Hưng Yên 9 10 6 10 9   7 Ko đạt
29 Nguyễn Bảo  Long 1990 Nghệ An 9 10 5 10 9 10 6 Đạt
30 Nguyễn Hoàng Mai  Ly 1999 Quảng Bình 9 10 6 10 9 10 6 Đạt
31 Đỗ Hoàng  Nam 1995 Hà Nội 9 9 5 10 10 10 7 Đạt
32 Nguyễn Thị Thúy  Nga 1997 Nam Định 9 9 6 10 9 9 5 Đạt
33 Nguyễn Trọng  Nghĩa 1977 Hà Nội 9 9 6 6 7 6 7 Đạt
34 Từ Thị Ánh  Nguyệt 1984 Thái Bình 9 9 6 10 9 10 5 Đạt
35 Thi Khả  Nhân 1993 Trà Vinh 9 8 10 8 9 8 5 Đạt
36 Đỗ Đăng Minh  Nhật 1991 Tuyên Quang 10 10 6 10 6 9 5 Đạt
37 Phạm Hoàng  Nhật 1997 Nghệ An 8 5 6 8 8 10 5 Đạt
38 Trần Quốc  Phi 1991 Vĩnh Phúc 9 5 6 10 9 8 6 Đạt
39 Nguyễn Thị Mai  Phương 1990 Hà Nội 9 9 6 10 9 9 5 Đạt
40 Nguyễn Đức  Phương 1976 Quảng Ngãi 9 10 6 10 9 10 5 Đạt
41 Nghiêm Hoàng  Quyền 1996 Bắc Ninh 10 6 5 6 8 10 5 Đạt
42 Trịnh Thị  Quỳnh 1998 Thanh Hoá 10 6 5 6 8 10 5 Đạt
43 Bùi Công  Soái 1983 Hà Nội 7 6 5   9 5 5 Ko đạt
44 Trần Nam  Sơn 1998 Bình Định 9 10 6 10 9 9 5 Đạt
45 Đoàn Hồng Ngọc Sơn 1993 Ninh Bình 8 9 6 10 9 9 6 Đạt
46 Nguyễn Thị  Tình 1993 Thanh Hoá 9 9 5 8 9 10 5 Đạt
47 Đặng Thanh  Toàn 1991 Vĩnh Long 9 10 5 9 9 10 5 Đạt
48 Nguyễn Ngọc Cẩm  1991 Hải Dương 9 6 6 10 9 10 5 Đạt
49 Hoàng Minh  1996 Nghệ An 9 10 6 10 9 10 6 Đạt
50 Lê Trọng  Tuấn 1980 Thanh Hoá 8 5 5     9   Ko đạt
51 Nguyễn Nhật  Tuấn 1985 Hà Nam 9 10 6 10 6 9 6 Đạt
52 Đặng Tiến  Thành 1985 Hà Nam 9 10 6 10 9 10 5 Đạt
53 Vũ Thị Phương  Thảo 1991 Hà Nội 9 9 6 10 9 10 5 Đạt
54 Lê Thị  Thuỷ 1981 Thanh Hoá 9 6 5 8 8 10 5 Đạt
55 Đào Huyền  Trang 1983 Hải Dương 10 9 6 10 9 10 5 Đạt
56 Nguyễn Xuân  Trọng 1993 Bắc Ninh 9 7 6 10 9 9 5 Đạt
57 Nguyễn Quỳnh  Vân 1988 Quảng Nam 9 9 5 5 6 10 5 Đạt
58 Trần Bách  Việt 1993 Long An 8 9 6 7 9 10 5 Đạt
59 Nguyễn Ngọc  Vinh 1993 Thái Bình 9 6 5 5 8 10 5 Đạt
60 Đào Bá  Vinh 1995 Quảng Ninh 9 10 6 10 9 10 5 Đạt
61 Nguyễn Thị Thanh  Xuân 1989 Thái Bình 9 10 6 10 9 9 5 Đạt
   
   
THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA LẠI CÙNG KHÓA 118
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG GTDN MTB BĐS TSVH
1 Đỗ Thị Minh  Hường 1999 Quảng Ngãi 9     10 10   7 Đạt
2 Ngô Võ Thanh  Nhật 1991 Khánh Hoà     6 5 7 7 5 Đạt
3 Hoàng Việt  Dương 1983 Thanh Hoá     5         Đạt
4 Đặng Vũ  Khoa 1989 Hà Nội       10       Đạt
5 Trần Viết  Tùng 1995 Quảng Bình 9 9 6 10 9 10 5 Đạt
6 Nguyễn Hoàng  Nam 1994 Hà Tĩnh     10         Đạt

(Văn phòng Hội )