Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K126

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 126
Thời gian học từ ngày 18/12/2021 đến ngày 30/1/2022
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS GTDN MTB TSVH
1 Ninh Thị  Anh 1987 Bắc Giang 7 8 9 10 10 8 6 Đạt
2 Phạm Việt Anh 1989 Ninh Bình 7 8 9 10 10 8 6 Đạt
3 Đặng Sùng  Bảo 1989 Hải Dương 5 5 2 9 10 5 2 Ko đạt
4 Đào Kim Bảo 1981 Tiền Giang 7 8 9 9 10 8 6 Đạt
5 Hồ Bảo 1997 Ninh Thuận 7 9 9 10 10 8 6 Đạt
6 Nguyễn Đình  Công 1992 Vĩnh Phúc 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
7 Tống Kiều  Công 1992 Hà Nội 7 9 10 9 10 8 6 Đạt
8 Trương Minh  Cường 1989 Hải Phòng 7 9 8 10 10 8 6 Đạt
9 Lê Chí  Cường 1991 Thanh Hóa 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
10 Phạm Hùng Cường 1991 Thái Bình 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
11 Phan Quý  Chung 1991 Hà Tĩnh 6 9 10 10 10 8 6 Đạt
12 Lê Hữu  Du 1986 Nam Định 7 9 10 10 10 7 6 Đạt
13 Nguyễn Quang Dũng 1992 Nam Định 6 9 9 10 10 7 6 Đạt
14 Nguyễn Ngọc  Dũng 1980 Hà Nam 7 9 10 8 10 8 5 Đạt
15 Nguyễn Đức  Duy 1999 Bắc Ninh 7 8 9 10 10 8 6 Đạt
16 Lê Khắc  Duy 1993 Tiền Giang 5 2 2 6 6 8 5 Ko đạt
17 Nguyễn Trọng  Đạt 1996 Hà Nội 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
18 Hoàng Phú Đức 1999 Hải Phòng 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
19 Vũ Hồng  Đức 1990 Hưng Yên 5 8 5 10 10 8 6 Đạt
20 Võ Thanh  Đức 1995 Bình Định 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
21 Phùng Trung Đức 1990 Hà Nội 7 9 9 10 10 6 6 Đạt
22 Bùi Hoàng  Giang 1986 Hà Nội  
23 Phạm Thị Thu  Hiền 1999 Thái Bình 7 9 5 10 10 8 6 Đạt
24 Đinh Ngọc  Hiển 1988 Yên Bái 6 7 7 10 10 7 6 Đạt
25 Lê Quang Hòa 1996 Hà Nam 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
26 Trần Thị  Hồng 1987 Bắc Giang 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
27 Hoàng Tiến   Hùng 1993 Hưng Yên 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
28 Dương Thị  Huyền 1991 Bắc Giang 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
29 Thái Long  Hưng 1994 Long An 7 9 10 10 10 8 5 Đạt
30 Phạm Thị Lan Hương 1994 Long An 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
31 Nguyễn Thị Oanh  Kiều 1980 TP. Hồ Chí Minh 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
32 Nguyễn Kim  KHánh 1997 Quảng Nam 7 9 9 10 10 8 6 Đạt
33 Đoàn Quốc  Khánh 1998 Quảng Nam 7 9 9   10 8 6 Ko đạt
34 Trương Thị  Lan 1982 Trà Vinh 7 10 9 10 10 8 6 Đạt
35 Vương Thị Hồng  1999 Nghệ An 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
36 Vũ Hoàng  Mai 1984 Bắc Ninh 7 10 10 10 10 8 6 Đạt
37 Ngô Quang  Minh 1975 Cần Thơ 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
38 Vũ Ngọc  Nam 1987 Yên Bái 7 7 7 10 10 8 6 Đạt
39 Nguyễn Bảo  Ngọc 1997 Nghệ An 7 7 8 10 10 8 6 Đạt
40 Bùi Văn  Ngọc 1970 Hưng Yên 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
41 Hoàng Văn  Phong 1992 Ninh Bình 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
42 TRần Thị Kim  Phụng 1987 Bình Thuận 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
43 Hồ Đăng  Quang 1994 Nghệ An 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
44 Quách Mạnh  Quyết 1987 Hà Nội 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
45 Nguyễn Văn  Sơn 1989 Hải Phòng 7 9 10 10 9 8 6 Đạt
46 Hoàng Ích  Tân 1995 Cao Bằng 7 9 9 10 10 8 5 Đạt
47 Vương Đình  Tiến 1995 Hà Nội 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
48 Nguyễn Quyết  Tiến 1988 Hà Nam 7 9 10 10 10 7 6 Đạt
49 Lê Văn  Tính 1989 Hà Nội 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
50 Nguyễn Ngọc  1997 Hà Nội 7 8 6 10 10 8 6 Đạt
51 Ngô Thanh  1990 Hà Tĩnh  
52 Nguyễn Anh  Tuấn 1998 Ninh Bình 7 9 10 10 10 8 5 Đạt
53 Lê Minh  Tuấn 1983 Thanh Hóa 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
54 Hoàng Trung  Thành 1983 Thanh Hóa 7 9 9 10 10 8 6 Đạt
55 Nguyễn Văn Thành 1994 Hà Nội 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
56 Nguyễn Thị Thanh  Thủy 1988 Tiền Giang 7 9 7 10 10 8 6 Đạt
57 Đỗ Thị Ái  Thụy 1997 Quảng Ngãi 7 9 10 10 10 8 5 Đạt
58 Phạm Thu  Trang 1984 Hà Nội 7 7 9 10 10 8 6 Đạt
59 Trịnh Hồng  Trang 1997 Quảng Ninh 7 7 9 10 10 7 6 Đạt
60 Nguyễn Quốc  Triệu 1992 Hà Nam 7 9 9 10 10 7 6 Đạt
61 Nguyễn Tiến  Trình 1981 Nam Định 7 9 10 10 10 8 6 Đạt
62 Võ Xuân  Trúc      
63 Trần Ngọc  Việt 1989 Quảng Bình 7 9 9 10 10 8 6 Đạt
64 Bùi Minh  Việt 1971 Vĩnh Phúc 7 6 10 10 10 5 5 Đạt
65 Nguyễn Đức  Vinh 1975 Hà Nội 7 2 2 2 2     Ko đạt
66 Nguyễn Hoàng  1994 Cà Mau 7 9 9 10 10 8 6 Đạt
DS KIỂM TRA CÙNG     Luật NL HTG NL TĐG BĐS GTDN MTB TSVH  
1 Nông Thị Hoài  An 1980 Bắc Kạn       9 10 7 5 Đạt
2 Lê Nguyễn Thế  Hưng 1980 TP. Hồ Chí Minh           10   Đạt
3 TRần Ngọc Minh 1996 Hải Phòng         10     Đạt
4 Trịnh Quỳnh  Trang 1993 Thanh Hóa         10     Đạt
5 Đồng Mây Hồng  Trúng 1979 Ninh Thuận     9 10       Đạt
6 Trịnh Thị  Chiên 1985 Hải Dương       7       Đạt
7 Nguyễn Văn  Đích 1974 Hải Dương         9     Đạt
8 Trương Thị Ngọc Loan 1974 Hải Dương       7       Đạt
9 Vũ Văn Luyện 1973 Hải Dương       7     9 Đạt
10 Nguyễn Văn  Sơn 1968 Hải Dương       7   5   Đạt
11 Phạm Huy  Thạo 1968 Hải Dương       7       Đạt
12 Phạm Văn  Thao 1977 Hải Dương       7       Đạt

(Văn phòng Hội )