Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K127

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 127
Thời gian học từ ngày 26/2/2022 đến ngày 16/4/2022
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG MTB BĐS GTDN TSVH
1 Vũ Ngọc  Anh 1992 Thanh Hóa 9 8 8 10 10 8 10 Đạt
2 Đào Hoàng  Bảo 1996 Quảng Trị 9 5 8 10 6 8 9 Đạt
3 Phạm Văn  Bẩy 1982 Ninh Bình 9 6 10 10 10 8 10 Đạt
4 Đoàn Đức  Cảnh 1987 Thái Bình 9 8 9 10 9 8 10 Đạt
5 Trần Võ Hữu  Chánh 1993 Bắc Ninh 9 8 9 10 10 8 10 Đạt
6 Nguyễn Minh Chiến 1991 Hải Dương 7 5 10 10 10 8 9 Đạt
7 Võ Thị  Diệu 1994 Quảng Nam 9 8 10 10 9 8 10 Đạt
8 Bùi Trường  Dương 1990 Bình Định 9 6 9 10 9 8 10 Đạt
9 Châu Quang  Điền 1988 Cà Mau 6 8 9 10 9 8 10 Đạt
10 Phạm Thị Thu 1986 Hải Dương 8 8 8 10 10 8 10 Đạt
11 Đặng Văn  Hai 1992 Nghệ An 9 8 10 10 10 8 10 Đạt
12 Vũ Hoàng  Hiệp 1994 Nam Định                
13 Bùi Công Trung  Hiếu 1995 Quảng Ngãi 9 8 9 10 10 8 10 Đạt
14 Ngô Văn Hùng 1985 Thanh Hóa                
15 Cao Lê  Hưng 1977 Thanh Hóa 8 8 10 10 10 8 10 Đạt
16 Đào Đăng  Hưng 2000 Hà Nội 9 8 7 10 10 8 10 Đạt
17 Nguyễn Thị  Hương 1990 Hà Nội                
18 Phạm Văn  Kiên                    
19 Sin Thoại Khánh 1973 Lâm Đồng 7 8 7 10 5 8 6 Đạt
20 Nguyễn Văn  Lâm 1990 Trà Vinh 6 8 5 10 9 8 10 Đạt
21 Trần Ngọc  Lâm 1981 Phú Thọ 9 6 8 10 10 8 10 Đạt
22 Nguyễn Đức  Linh 1991 Hà Nam 9 8 8 10 9 8 10 Đạt
23 Phạm Thị Phương Linh 1999 Hải Dương 9 5 10 10 10 8 10 Đạt
24 Trương Văn  Linh 1995 Quảng Bình 7 8 8 10 9 8 10 Đạt
25 Nguyễn Tiến  Long 1995 Quảng Bình 9 7 9 10 9 8 10 Đạt
26 Nguyễn Thị Nhật  Ly 1993 Quảng Nam 9 8 10 10 10 8 7 Đạt
27 Nguyễn Hương  Mai 1987 Hà Nội 9 9 10 10 9 8 10 Đạt
28 Hoàng Thị  Minh 1991 Thanh Hóa 7 8 9 10 9 8 10 Đạt
29 Đỗ Cảnh  Minh 1979 Nghệ An 9 8 10 10 8 8 7 Đạt
30 Nguyễn Quốc  Nam 1982 Nghệ An 9 8 5 10 10 8 10 Đạt
31 Vũ Phương  Nam 1996 Ninh Bình 9 8 10 10 7 8 10 Đạt
32 Nguyễn Thanh  Ngân 1990 An Giang 7 8 9 10 9 8 10 Đạt
33 Nguyễn Nhật  Nghĩa 1990 Khánh Hòa 7 8 10 10 10 8 10 Đạt
34 Lê Trọng  Nhân 1996 Bạc Liêu 7 5 7 10 9 8 10 Đạt
35 Nguyễn Thị  Oanh 1997 Thanh Hóa 9 8 10 10 10 8 9 Đạt
36 Nguyễn Tiến  Phát 1997 Tây Ninh 9 8 10 7 9 8 10 Đạt
37 Nguyễn Thanh  Phong 1995 Phú Thọ 8 8 9 10 10 8 10 Đạt
38 Phạm Tấn Phong 1978 Vĩnh Long 5 7 5 10 9 8 10 Đạt
39 Hồ Văn  Phú 1994 Đà Nẵng 8 8 10 10 10 8 10 Đạt
40 Dương Tấn  Phùng                    
41 Trần Việt  Phương 1978 Phú Thọ 9 8 9 5 10 5 5 Đạt
42 Nguyễn Trúc  Phương 1986 Tiền Giang 9 8 10 10 5 8 10 Đạt
43 Mạc Minh Quân     7 5 5 10 5   5 Ko Đạt
44 Phan Gia  Quyền     9 7 5 10 9 8 9 Đạt
45 Hoàng Tuệ  San 1998 Thái Nguyên 6 7 8 10 9 8 8 Đạt
46 Nguyễn Thành  Sơn 1990 Hà Nam 9 8 9 10 9 8 10 Đạt
47 Trần Chí  Tài 1988 TP. HCM                
48 Bùi Ngọc  Thạch 1979 Bình Định                
49 Nguyễn Phương  Thảo 1999 Hải Dương 9 5 10 10 10 8 9 Đạt
50 Phan Thị Bích  Thuận 1979 Quảng Nam 9 5 10 10 10 8 10 Đạt
51 Lê Thị  Thùy 1983 Ninh Bình 9 8 8 10 10 8 10 Đạt
52 Vũ Thị Minh  Thúy 1999 Hà Nội 9 8 10 10 10 9 10 Đạt
53 Huỳnh Huy Anh  Thư 1981 Đồng Nai 9 9 10 10 5 9 10 Đạt
54 Sin Thoại Khoa Thư 1982 Lâm Đồng 7 7 8 10 5 8 10 Đạt
55 Trần Thị Lệ Hằng  Thương 1985 Hà Tĩnh 9 8 10 10 9 8 10 Đạt
56 Nguyễn Thị Mộng Thường 1984 Đồng Tháp 9 8 9 10 10 8 10 Đạt
57 Hồ Thị Thu  Trang 1997 Hải Dương 9 5 10 10 9 8 9 Đạt
58 Hoàng Thị  Trang 1984 Hải Phòng 8 8 8 10 10 8 10 Đạt
59 Phạm Ngọc  Trưởng 1994 Hải Dương 9 8 8 5 10 8 7 Đạt
60 Nguyễn Trường  1979 Long An 9 8 8 10 9 8 10 Đạt
61 Nguyễn Thị  Yến 1993 Hải Dương 9 5 10 10 10 8 9 Đạt
DS KIỂM TRA CÙNG     Luật NL HTG NL TĐG MTB BĐS GTDN TSVH  
1 Đặng Sùng  Bảo 1989 Hải Dương     10       10 Đạt
2 Lê Khắc  Duy 1993 Tiền Giang   7 10         Đạt
3 Đoàn Quốc  Khánh 1998 Quảng Nam         10     Đạt
4 Nguyễn Trọng  Huy 1994 Phú Yên   8           Đạt

(Văn phòng Hội )