Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K128

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 128
Thời gian học từ ngày 26/3/2022 đến ngày 22/5/2022
                         
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH
1 Đinh Thị Vân Anh 1981 Nam Định 8 6 9 10 9 6 8 Đạt
2 Trương Xuân Bách 1986 Hà Nam 8 6 9 10 9 8 8 Đạt
3 Nguyễn Đức Cảnh 1996 Hà Nội 6 10 10 10 9 6 7 Đạt
4 Lê Chí Công 1994 Quảng Trị 6 9 8 10 9 6 7 Đạt
5 Nguyễn Chí Cường 1998 Bình Định 6 10 9 7 9 6 6 Đạt
6 Phạm Đức Cường 1983 Thái Bình 7 6 8 10 9 9 8 Đạt
7 Tạ Ngọc Cường 1993 Thái Bình 7 6 8 10 9 5 8 Đạt
8 Tạ Duy Chinh 1990 Ninh Bình 8 7 9 10 9 7 5 Đạt
9 Hoàng Xuân Diệu 1991 Hà Tĩnh 7 9 9 9 9 7 8 Đạt
10 Võ Nhật Duy 1997 Phú Yên 7 8 9 9 9 7 8 Đạt
11 Trương Quốc Dự 1982 Bình Dương 7 6 8 10 9 5 5 Đạt
12 Lê Hoàng Dương 1988 Bình Dương 7 6 8 10 9 6 8 Đạt
13 Phan Tiến Đăng 1998 Phú Thọ 7 6 8 10 9 6 8 Đạt
14 Từ Ngọc Trấn Đông 1991 Bình Thuận 6 7 9 10 9 6 8 Đạt
15 Nguyễn Thị Hương Giang 1982 Hà Nội 7 7 9 10 5 7 9 Đạt
16 Nguyễn Thanh 1982 Bắc Giang 6 6 9 10 9 6 8 Đạt
17 Nguyễn Văn Hải 1993 Quảng Ninh 7 6 9   9 6 8 Ko đạt
18 Nguyễn Đức Hiền 1978 Bình Dương 7 6 7 10 9 6 8 Đạt
19 Nguyễn Đình Hoàn 1997 Hà Nội 6 6 8 10 9 9 8 Đạt
20 Vũ Mạnh Hùng 1989 Thái Bình Bảo lưu
21 Trịnh Thị Thu Huyền 1981 Thanh Hoá 7 5 7 10 7 8 9 Đạt
22 Nguyễn Công Huynh                    
23 Nguyễn Ngọc Hưng 1984 Quảng Nam 7 6 8 10 9 6 8 Đạt
24 Bế Tuấn Hưng 2002 Lạng Sơn 6 7 8 10 9 8 7 Đạt
25 Đỗ Thị Thu Hương                    
26 Nguyễn Bảo Khánh 1986 Quảng Ngãi 7 6 9 10 9 6 8 Đạt
27 Võ Thị Tuyết Lan 1968 Đồng Tháp 7 6 9 10 9 6 5 Đạt
28 Nguyễn Văn Linh 1991 Hưng Yên 6 7 8 10 9 10 5 Đạt
29 Trần Anh Minh 1981 Nghệ An 6 7 9   9 6 5 Ko đạt
30 Nguyễn Thanh Minh 1981 Bình Dương 7 6 9 10 9 6 8 Đạt
31 Nguyễn Kỳ Nam 1973 Tây Ninh 7 6 9 10 10 6 8 Đạt
32 Nguyễn Lê Phong Nhã 1992 Long An 7 6 9 10 9 6 5 Đạt
33 Bùi Văn Phát 1996 Quảng Ngãi 7 8 9 9 9 7 8 Đạt
34 Võ Văn Phương 1989 Thừa Thiên Huế 8 6 5 10 9 5 7 Đạt
35 Bùi Thị Ái Phương 1984 Bình Dương 7 6 9 10 9 6 8 Đạt
36 Nguyễn Thiện Sinh 1967 Lâm Đồng 7 6 9 10 9 6 7 Đạt
37 Đặng Xuân Sơn 1990 Nghệ An 7 7 8 10 9 5 6 Đạt
38 Nguyễn Ngọc Nhật Sơn 1988 Bình Dương 7 6 9 10 9 6 8 Đạt
39 Trần Triệu Tài 1988 Thái Bình 8 5 5 10 9 5 8 Đạt
40 Nguyễn Mạnh Toàn 1989 Hưng Yên 7 6 8 10 9 6 6 Đạt
41 Cù Văn Tuấn 1986 Bình Định 8 5 5 10 8 5 8 Đạt
42 Võ Công Ty 1997 Long An 7 9 9 9 9 7 8 Đạt
43 Trịnh Khánh Thành 1982 Nam Định 7 7 9 10 9 9 5 Đạt
44 Lê Trung Thành 1980 Thanh Hoá 6 5 7 8 5 7 7 Đạt
45 Nguyễn Thị Phương Thảo 1995 Thái Nguyên 7 6 9 10 9 5 7 Đạt
46 Nguyễn Thị Thắm 1983 Hà Nội 7 7 9 10 9 9 9 Đạt
47 Nguyễn Thị Thuận 1983 Quảng Trị 7 6 8 10 9 6 5 Đạt
48 Nguyễn Mạnh Thường 1986 Hà Nam 7 6 8 10 9 8 8 Đạt
49 Lê Minh Trí 1994 Nam Định Hoãn thi
50 Lương Xuân Triều 1999 Thái Bình 6 6 8 10 9 8 8 Đạt
51 Nguyễn Minh Trung 1991 Nam Định 7 10 10 10 10 6 8 Đạt
52 Tắc Thị Thúy Vi                    
53 Nguyễn Đăng Vinh 1979 Bắc Giang 6 6 8 10 10 6   Ko đạt
DS KIỂM TRA CÙNG     Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH  
1 Lê Trọng Tuấn 1980 Thanh Hoá         9 5 8 Đạt
2 Mạc Minh Quân               5   Đạt
3 Trần Chí Tài 1988 TP. HCM 6 6 7 10 10 5 5 Đạt

(Văn phòng Hội )