Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K130


THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 130
Thời gian học từ ngày 26/5/2022 đến ngày 16/7/2022
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Kết quả
Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH
1 Trương Tuấn Anh 1995 Đà Nẵng 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
2 Bùi Ngọc Anh 1985 Thái Bình 9 6 10 9 10 8 9 Đạt
3 Đỗ Minh  Công 1990 Đà Nẵng 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
4 Đặng Văn  Cương 1987 Ninh Bình Hoãn thi
5 Trần Đức  Cường 1989 Nam Định 9 6 10 9 10 7 9 Đạt
6 Đàm Quang  Dũng 1985 Bắc Ninh 9 6 10 9 6 7 9 Đạt
7 Nguyễn Tiến  Đại 1987 Bắc Giang 9 6 10 9 10 8 9 Đạt
8 Hồ Tấn  Đạt 2002 Thừa Thiên Huế 9 6 10 9 6 8 9 Đạt
9 Trần Thị Ý  Định 1995 Quảng Nam 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
10 Nguyễn Hương  Giang 1994 Phú Thọ 7 6 8 9 6 8 9 Đạt
11 Phạm Minh  1994 Thanh Hóa 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
12 Hoàng Xuân  1997 Thanh Hóa 9 10 10 9 6 10 10 Đạt
13 Lê Hồng  Hiệp 1982 Thanh Hóa 9 6 10 9 6 7 2 Ko đạt
14 Phạm Đức  Hiệp 1992 Hải Phòng 9 7 10 9 6 8 9 Đạt
15 Trần Trung  Hiếu 1991 Hà Nội 9 6 9 9 10 7 8 Đạt
16 Nguyễn Minh  Hoàn 1994 Phú Thọ 9 6 10 9 6 7 9 Đạt
17 Nguyễn Tuấn  Huy 1981 Hải Phòng 8 6 10 0 6 6 7 Ko đạt
18 Chu Văn  Lâm 1995 Thái Bình 8 6 10 9 10 8 9 Đạt
19 Lương Văn  Lịch 1963 Hải Phòng 9 9 10 9 6 9 9 Đạt
20 Đinh Diệp  Linh 1998 Thái Nguyên 9 6 10 9 6 9 9 Đạt
21 Trần Hoàng  Long 1999 Quảng Nam 9 10 10 9 10 9 10 Đạt
22 Trần Phúc  Lộc 1993 Hà Tĩnh 9 7 8 9 10 10 9 Đạt
23 Phạm Văn  Mão 1987 Quảng Bình 9 6 10 9 6 7 9 Đạt
24 Lê Châu  Ngà 1977 Vĩnh Long 9 8 9 10 6 10 10 Đạt
25 Hoàng Thủy  Nguyên 1995 Quảng Bình 9 6 10 9 10 9 10 Đạt
26 Phạm Đình  Ngự 1982 Hải Dương 8 6 9 9 6 9 9 Đạt
27 Nguyễn Văn  Phòng 1993 Quảng Nam 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
28 Trương Lại Nam  Phương 1994 Khánh Hòa 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
29 Đặng Phước Minh  Phương 1997 Thừa Thiên Huế 9 6 7 9 6 7 9 Đạt
30 Phạm  Quang 1993 Thái Bình 9 6 6 9 6 9 9 Đạt
31 Đặng Nhật  Quân 1997 Thừa Thiên Huế 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
32 Nguyễn Đăng  Sơn 1994 Thanh Hóa 7 9 7 9 9 7 9 Đạt
33 Nguyễn Văn  Tính 1994 Quảng Nam 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
34 Nguyễn Hữu  1989 Thanh Hóa 9 6 9 9 6 7 9 Đạt
35 Nguyễn Đức  Thành 1980 Hải Phòng 9 9 10 9 6 9 9 Đạt
36 Trương Thị Thanh  Thảo 1999 Thừa Thiên Huế 9 6 9 9 5 8 2 Ko đạt
37 Đoàn Thị Hồng  Thắm 1994 Quảng Ngãi 9 6 10 9 10 10 9 Đạt
38 Lê Văn  Thắng 1976 Thanh Hóa 9 10 10 9 10 10 9 Đạt
39 Võ Hoàn  Thắng 1994 TP. Hồ Chí Minh 9 9 8 9 6 10 8 Đạt
40 Bùi Chí  Thiện 1994 Cà Mau 9 6 8 9 5 7 8 Đạt
41 Đinh Phan Xuân  Thủy 1993 Hưng Yên 7 7 7 9 5 9 9 Đạt
42 Lã Thị Thanh  Thúy 1981 Hải Dương 9 9 10 9 6 9 9 Đạt
43 Hà Thị Thu  Trang 1988 Phú Thọ 9 7 10 9 6 9 9 Đạt
44 Lê Ngô Thanh  Trúc 1996 Đà Nẵng 9 6 10 9 6 10 9 Đạt
45 Phạm Quang  Vinh 1985 Hà Giang 9 6 10 9 10 7 9 Đạt
DS KIỂM TRA CÙNG     Luật NL HTG NL TĐG BĐS MTB GTDN TSVH  
1 Nguyễn Tấn Hưng 1980 Bình Định     6     7   Đạt
2 Nguyễn Đức  Thiệp 1979 Hải Dương 5 6 8 9 6 10 9 Đạt

(Văn phòng Hội )