Thông báo kết quả kiểm tra lớp nghiệp vụ thẩm định giá K87

THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 87
Thời gian học từ ngày 5/3/2018 đến ngày 8/4/2018
 
TT Họ Tên Năm Sinh Nguyên quán Kết quả kiểm tra Tổng điểm Kết quả
Luật TSVH NL
TĐG
NL HTG MTB GTDN BĐS
1 Nguyễn Hoài  An 1979 Bình Định 7 8 8 9 7 6 7 52  
2 Trương Việt An  1991 Nghệ An 8 8 7 7 6 6 8 50  
3 Trần Thế  Anh 1982 Nam Định 9 8 9 9 6 6 9 56  
4 Vũ Tuấn  Anh 1983 Nam Định 9 7 8 7 7 6 9 53  
5 Phạm Đức  Bảo 1992 Thanh Hóa 8 8 8 8 7 6 9 54  
6 Bùi Viết Chiến 1993 Hà Nội 8 9 9 10 7 6 9 58  
7 Bùi Việt  Cường 1986 Nam Định 7 8 7 7 6 6 7 48  
8 Ngô Hoàng  Dũng 1979 Hải Dương 7 8 9 8 - 5 9 46 Ko đạt
9 Nguyễn Trường  Giang 1993 Hưng Yên 8 8 7 8 7 7 10 55  
10 Hoàng Phong Hải 1989 Hưng Yên 9 9 8 8 7 6 9 56  
11 Bùi Thị Thu Hằng 1982 Hải Phòng 8 8 7 8 6 6 9 52  
12 Đỗ Thu  Hằng 1980 Hải Phòng 8 9 9 10 6 6 9 57  
13 Vũ Văn Hiệp 1987 Hải Phòng 8 8 7 7 7 6 8 51  
14 Nguyễn Văn  Hiếu 1993 Bắc Giang 9 10 9 10 7 6 8 59  
15 Lê Mạnh  Hoàng 1993 Nam Định 9 9 9 10 7 8 9 61  
16 Lê Việt  Hùng 1990 Ninh Bình 9 10 8 9 7 7 9 59  
17 Lê Ngọc  Hưng 1992 Hà Nội 8 8 7 8 8 7 9 55  
18 Phạm Tuấn  Hưng 1990 Nam Định 10 10 10 10 7 6 9 62  
19 Trần Thái  Hưng 1993 Thái Bình 9 8 8 7 7 6 9 54  
20 Vũ Lan  Hương 1993 Quảng Ninh 10 9 9 10 7 6 9 60  
21 Hoàng Thị  Hường 1988 Bắc Ninh 9 9 9 10 7 6 10 60  
22 Nguyễn Tuấn Khanh 1977 Thái Nguyên 6 7 7 7 6 6 6 45  
24 Lưu Thị Nhật  Linh 1993 Thanh Hóa 9 9 10 10 7 6 8 59  
25 Nguyễn Quý  Lĩnh 1987 Nghệ An 8 8 8 7 7 6 8 52  
26 Nguyễn Văn Lộc 1980 Thái Bình 8 8 7 8 6 6 9 52  
27 Lê Cường  Mạnh 1977 Lào Cai 7 8 7 8 9 5 - 44 Ko đạt
28 Vũ Thị Bích  Ngọc 1994 Bắc Giang 8 9 8 10 6 6 9 56  
29 Bùi Duy  Phúc 1989 Hà Nội 9 10 9 10 8 6 9 61  
30 Lê Văn  Quang 1981 Thanh Hóa 8 9 8 10 7 6 9 57  
31 Thành Việt  Thắng 1983 Hà Nội 10 10 9 10 7 6 9 61  
32 Lê Thị  Thanh 1993 Thanh Hóa 9 10 10 10 7 7 9 62  
33 Lê Minh  Thành 1991 Thái Bình 10 9 9 10 7 6 8 59  
34 Vũ Lâm  Thao 1996 Thái Bình 9 8 9 8 7 6 9 56  
35 Nguyễn Chí  Thiết 1989 Hà Nội 9 10 9 9 7 6 9 59  
36 Phạm Thị  Thùy 1986 Nam Định 8 8 7 8 8 7 9 55  
37 Đinh Thu  Thủy 1991 Cao Bằng 8 8 7 8 7 6 9 53  
39 Nguyễn Vũ  Tiến 1981 Thái Bình 8 8 7 7 8 5 9 52  
40 Lê Bá  Toàn 1988 An Giang 7 8 7 7 7 8 7 51  
41 Nguyễn Đức  Toàn 1989 Vĩnh Phúc 8 8 9 9 6 7 9 56  
42 Trần Quỳnh  Trang 1993 Nghệ An 8 8 8 8 7 6 9 54  
43 Mai Thị Trinh 1991 Nam Định 9 9 8 8 6 6 9 55  
44 Lê Minh  Tuấn 1990 Hải Phòng 8 9 8 10 8 6 9 58  
45 Nguyễn Văn Tuấn 1976 Nghệ An 8 7 7 7 6 6 9 50  
46 Nguyễn Thị  Tuyết 1991 Hưng Yên 9 9 9 10 6 6 9 58  
47 Trần Hoàng  Việt 1991 Hòa Bình 9 10 9 10 7 6 9 60  
48 Nguyễn Huy  Vinh 1980 Hà Tĩnh 8 8 8 9 - 5 - 38 Ko đạt
50 Nguyễn Anh  Tài 1977 Hà Nội 10 9 9 10 9 8 10 65  
  Danh sách thi lại:
1 Nguyễn Thành Trung 1992 Hải Dương         8 7   15 Đạt
 
 

(Văn phòng Hội )


Tin liên quan